Vinfast VF 5

Kiến tạo xu thế mới

471.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Dòng xe: A-SUV
  • Quãng đường: 326.4 km
  • Thời gian nạp pin: 30 phút (10% – 70%)

Dòng xe

A-SUV

Quãng đường di chuyển

>300 km/lần sạc

Công suất tối đa

134 Hp

Mô men xoắn cực đại

135 Nm

GIÁ BÁN VF 5 PLUS

Đã bao gồm VAT

Giá bán từ

471.000.000 VNĐ

Với thiết kế hiện đại, độc đáo, được trang bị các công nghệ và tính năng thông minh vượt trội, khả năng vận hành mạnh mẽ, an toàn, VF 5 Plus hội tụ đầy đủ các yếu tố người dùng trẻ tìm kiếm cho một chiếc xe điện đô thị lý tưởng.
VF 5 Plus - Lái xanh, sống sành với các tùy chọn phối màu độc đáo, thời thượng.
 

VF 5 Plus - Lái xanh, sống sành

Dài x rộng x Cao (mm)

3.965 x 1.720 x 1.580

Dung lượng pin khả dụng

37,23 Kwh

Loại la-zăng

Hợp kim 17 inch

Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai

115 Wh/km

Số ghế ngồi

5 ghế

Thời gian nạp pin nhanh nhất (10%-70%)

30 phút

Túi khí

6 túi khí

VF 5 Plus sở hữu kế thiết kế hiện đại, trẻ trung, cá tính và nổi bật với 48 lựa chọn phối màu nội ngoại thất, đảm bảo cá nhân hoá theo phong cách sống, cá tính và sở thích của mỗi Khách hàng.

VinFast VF 5 Plus được trang bị đầy đủ những công nghệ tiên tiến bậc nhất:

  • Giám sát hành trình cơ bản
  • Cảnh báo giao thông phía sau
  • Cảnh báo điểm mù
  • Hỗ trợ đỗ xe phía sau
  • Hỗ trợ phanh khẩn cấp…

Tích hợp các ứng dụng, tiện ích thông minh như:

  • Trợ lý ảo điều khiển bằng giọng nói
  • Mua sắm trực tuyến trên xe
  • Điều khiển các thiết bị smart home…

Lưu ý:

  • Các thông tin sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.
  • Một số tính năng sẽ chưa có sẵn hoặc chưa được kích hoạt tại thời điểm giao xe cho Khách hàng. Những tính năng này sẽ được cập nhật sau thông qua phương thức cập nhật phần mềm từ xa hoặc qua kết nối không dây hoặc cập nhật tại xưởng dịch vụ VinFast.
  • Một số tính năng nâng cao có thể thuộc gói dịch vụ ADAS và Smart Services thu phí.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Đăng ký ngay hôm nay để nhận thông tin chính thức và tư vấn từ VinFast Hai Bà Trưng

    Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
    • Dài × Rộng × Cao
    • Chiều dài cơ sở
    • Khoảng sáng gầm xe
    • Số chỗ ngồi
    • Dung tích cốp xe
    • Loại động cơ
    • Công suất tối đa
    • Mô-men xoắn cực đại
    • Tốc độ tối đa
    • Khả năng tăng tốc (0 - 50 km/h)
    • Hệ dẫn động
    • Loại pin
    • Dung lượng pin
    • Sạc nhanh
    • Quãng đường di chuyển
    • La-zăng
    • Hệ thống đèn
    • Màn hình giải trí
    • Hỗ trợ kết nối
    • Trang bị an toàn cơ bản
    • Hỗ trợ lái
    Click outside to hide the comparison bar
    So sánh xe